kẻ nể

kẻ nể

Trong làng này, anh ta chỉ là một kẻ nể.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Người lạ, người ngoài (không quan hệ họ hàng): "kẻ nể" dùng để chỉ một người không quan hệ huyết thống hoặc thân thuộc với người nói, thường được dùng trong bối cảnh làng xã hoặc giao tiếp thân mậtmột số vùng miền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • làng tôi, ai kẻ nể thì không được mời vào nhà trong ngày giỗ. (Người lạ, không họ hàng, bị coi không thân thiết trong dịp lễ tết.)
    • Đừng tin kẻ nể ấy, chúng ta chẳng biết gốc gác của họ. (Đừng tin người xa lạ không quan hệ họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẻ nể" trong văn hóa làng xã: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc lời nói hàng ngày để phân biệt người trong họ với người ngoài.
    • Trong đám cưới, chỉ người trong họ mới được phụ giúp, còn kẻ nể chỉ đứng xem. (Người ngoài không được tham gia vào các công việc quan trọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Người lạ (danh từ): người không quen biết, không mối quan hệ.

    • Gặp người lạ trên đường, em nên cẩn thận. (Không nên tin tưởng người không quen biết.)
  • Người ngoài (danh từ): người không thuộc gia đình, họ hàng hoặc nhóm.

    • Chuyện gia đình, đừng kể cho người ngoài. (Không nên tiết lộ mật cho người không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dưng: người không quan hệ huyết thống, xa lạ.
  • Kẻ xa lạ: người không quen biết, không thân thuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Kẻ nể người thân: phân biệt rõ ràng giữa người trong họ người ngoài.
    • quê, người ta thường kẻ nể người thân, không cho người lạ vào việc gia đình. (Người ta thói quen phân biệt rạch ròi giữa người thân người ngoài.)

Từ chứa "kẻ nể"